| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Ngọc x | 30.5 | 21 | 25.2 | 21.6 | 0 | 77 | 9.9 | 30.5 | 1002 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Đường Thượng | 30.5 | 21 | 25.2 | 21.6 | 0 | 77 | 9.9 | 30.5 | 1002 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Du Già | 30.5 | 21 | 25.2 | 21.6 | 0 | 77 | 9.9 | 30.5 | 1002 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Quản Bạ | 28.4 | 17.6 | 22.6 | 24.1 | 0 | 74 | 13.3 | 28.4 | 1003 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Cán Tỷ | 28.4 | 17.6 | 22.6 | 24.1 | 0 | 74 | 14.8 | 28.4 | 1003 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Nghĩa Thuận | 28.4 | 17.6 | 22.6 | 24.1 | 0 | 74 | 13.3 | 28.4 | 1003 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tùng Vài | 28.4 | 17.6 | 22.6 | 24.1 | 0 | 74 | 13.3 | 28.4 | 1003 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Lùng Tám | 28.4 | 17.6 | 22.6 | 24.1 | 0 | 74 | 13.2 | 28.4 | 1003 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Vị Xuyên | 28.4 | 17.6 | 22.6 | 24.1 | 0 | 74 | 13.3 | 28.4 | 1003 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Minh Tân | 28.4 | 17.6 | 22.6 | 24.1 | 0 | 74 | 13.3 | 28.4 | 1003 | 50 |