| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Ngọc x | 12.3 | 10 | 11 | 7.2 | 0.1 | 96 | 0.5 | 10.9 | 1020 | 94 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Đường Thượng | 12.3 | 10 | 11 | 7.2 | 0.1 | 96 | 0.5 | 10.9 | 1020 | 94 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Du Già | 12.3 | 10 | 11 | 7.2 | 0.1 | 96 | 0.5 | 10.9 | 1020 | 94 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Quản Bạ | 11.3 | 7.7 | 9.1 | 11.5 | 0 | 93 | 0.6 | 10.6 | 1018 | 86 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Cán Tỷ | 11.3 | 7.7 | 9.1 | 11.5 | 0 | 93 | 0.7 | 10.6 | 1018 | 86 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Nghĩa Thuận | 11.3 | 7.7 | 9.1 | 11.5 | 0 | 93 | 0.6 | 10.6 | 1018 | 86 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tùng Vài | 11.3 | 7.7 | 9.1 | 11.5 | 0 | 93 | 0.6 | 10.6 | 1018 | 86 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Lùng Tám | 11.3 | 7.7 | 9.1 | 11.5 | 0 | 93 | 0.6 | 10.6 | 1018 | 86 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Vị Xuyên | 11.3 | 7.7 | 9.1 | 11.5 | 0 | 93 | 0.6 | 10.6 | 1018 | 86 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Minh Tân | 11.3 | 7.7 | 9.1 | 11.5 | 0 | 93 | 0.6 | 10.6 | 1018 | 86 |