| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10-07-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Mèo Vạc | 27.1 | 19.7 | 22.6 | 9.7 | 9.89 | 90 | 3.3 | 26.2 | 1000 | 74 |
| 10-07-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Sơn Vĩ | 27.1 | 19.7 | 22.6 | 9.7 | 9.89 | 90 | 3.3 | 26.2 | 1000 | 74 |
| 10-07-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Sủng Máng | 27.1 | 19.7 | 22.6 | 9.7 | 9.89 | 90 | 3.3 | 26.2 | 1000 | 74 |
| 10-07-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Khâu Vai | 27.1 | 19.7 | 22.6 | 9.7 | 9.89 | 90 | 3.3 | 26.2 | 1000 | 74 |
| 10-07-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tát Ngà | 27.1 | 19.7 | 22.6 | 9.7 | 9.89 | 90 | 3.3 | 26.2 | 1000 | 74 |
| 10-07-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Niêm Sơn | 27.1 | 19.7 | 22.6 | 9.7 | 9.89 | 90 | 3.3 | 26.2 | 1000 | 74 |
| 10-07-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Yên Minh | 24.5 | 18.1 | 20.9 | 7.9 | 13.4 | 89 | 5.3 | 24.3 | 1001 | 77 |
| 10-07-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Thắng Mố | 24.5 | 18.1 | 20.9 | 7.9 | 13.4 | 89 | 5.3 | 24.3 | 1001 | 77 |
| 10-07-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Bạch Đích | 24.5 | 18.1 | 20.9 | 7.9 | 13.4 | 89 | 5.7 | 24.3 | 1001 | 77 |
| 10-07-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Mậu Duệ | 27.1 | 19.7 | 22.6 | 9.7 | 9.89 | 90 | 3.3 | 26.2 | 1000 | 74 |