| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Nam Phù | 40.4 | 27.9 | 33.1 | 18.4 | 0 | 56 | 11.2 | 38.5 | 1001 | 37 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Hà Giang 2 | 28.4 | 17.6 | 22.6 | 24.1 | 0 | 74 | 13.3 | 28.4 | 1003 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Hà Giang 1 | 28.4 | 17.6 | 22.6 | 24.1 | 0 | 74 | 13.3 | 28.4 | 1003 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Ngọc Đường | 28.4 | 17.6 | 22.6 | 24.1 | 0 | 74 | 13.2 | 28.4 | 1003 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Phú Linh | 28.4 | 17.6 | 22.6 | 24.1 | 0 | 74 | 13.3 | 28.4 | 1003 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Lũng Cú | 30.5 | 21 | 25.2 | 21.6 | 0 | 77 | 9.9 | 30.5 | 1002 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Đồng Văn | 30.5 | 21 | 25.2 | 21.6 | 0 | 77 | 9.9 | 30.5 | 1002 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Sà Phìn | 30.5 | 21 | 25.2 | 21.6 | 0 | 77 | 9.9 | 30.5 | 1002 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Phố Bảng | 30.5 | 21 | 25.2 | 21.6 | 0 | 77 | 9.9 | 30.5 | 1002 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Lũng Phìn | 30.5 | 21 | 25.2 | 21.6 | 0 | 77 | 9.9 | 30.5 | 1002 | 50 |