| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Phương Liệt | 40.4 | 27.9 | 33.1 | 18.4 | 0 | 56 | 11.2 | 38.5 | 1001 | 37 |
| 24-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Khương Đình | 40.4 | 27.9 | 33.1 | 18.4 | 0 | 56 | 11.3 | 38.5 | 1001 | 37 |
| 24-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Xuân | 40.4 | 27.9 | 33.1 | 18.4 | 0 | 56 | 11.3 | 38.5 | 1001 | 37 |
| 24-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Sóc Sơn | 40.4 | 27.9 | 33.1 | 18.4 | 0 | 56 | 11.2 | 38.5 | 1001 | 37 |
| 24-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Kim Anh | 40.4 | 27.9 | 33.1 | 18.4 | 0 | 56 | 11.3 | 38.5 | 1001 | 37 |
| 24-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Trung Giã | 38.1 | 25.6 | 30.8 | 17.6 | 0 | 67 | 11.4 | 36.9 | 1001 | 43 |
| 24-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Đa Phúc | 40.4 | 27.9 | 33.1 | 18.4 | 0 | 56 | 11.2 | 38.5 | 1001 | 37 |
| 24-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Nội Bài | 40.4 | 27.9 | 33.1 | 18.4 | 0 | 56 | 11.3 | 38.5 | 1001 | 37 |
| 24-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 40.4 | 27.9 | 33.1 | 18.4 | 0 | 56 | 11.2 | 38.5 | 1001 | 37 |
| 24-05-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Phúc Thịnh | 40.4 | 27.9 | 33.1 | 18.4 | 0 | 56 | 11.3 | 38.5 | 1001 | 37 |