| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04-01-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Đỉnh | 17.5 | 15.9 | 16.9 | 10.1 | 0.4 | 75 | 0.5 | 17.5 | 1018 | 73 |
| 04-01-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Tựu | 17.5 | 15.9 | 16.9 | 10.1 | 0.4 | 75 | 0.5 | 17.5 | 1018 | 73 |
| 04-01-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Diễn | 17.5 | 15.9 | 16.9 | 10.1 | 0.4 | 75 | 0.5 | 17.5 | 1018 | 73 |
| 04-01-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Phương | 17.5 | 15.9 | 16.9 | 10.1 | 0.4 | 75 | 0.5 | 17.5 | 1018 | 73 |
| 04-01-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Mỗ | 17.5 | 15.9 | 16.9 | 10.1 | 0.4 | 75 | 0.5 | 17.5 | 1018 | 73 |
| 04-01-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Đại Mỗ | 17.5 | 15.9 | 16.9 | 10.1 | 0.4 | 75 | 0.5 | 17.5 | 1018 | 73 |
| 04-01-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Thanh Trì | 17.5 | 15.9 | 16.9 | 10.1 | 0.4 | 75 | 0.5 | 17.5 | 1018 | 73 |
| 04-01-2026 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Liệt | 17.5 | 15.9 | 16.9 | 10.1 | 0.4 | 75 | 0.5 | 17.5 | 1018 | 73 |
| 04-01-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Đại Thanh | 17.5 | 15.9 | 16.9 | 10.1 | 0.4 | 75 | 0.5 | 17.5 | 1018 | 73 |
| 04-01-2026 | Thành phố Hà Nội | Xã Ngọc Hồi | 17.5 | 15.9 | 16.9 | 10.1 | 0.4 | 75 | 0.5 | 17.5 | 1018 | 73 |