| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tân Trịnh | 36.5 | 20.3 | 27.4 | 7.6 | 0 | 67 | 7.4 | 36.2 | 1002 | 43 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Bằng Lang | 36.5 | 20.3 | 27.4 | 7.6 | 0 | 67 | 7.4 | 36.2 | 1002 | 43 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Xuân Giang | 36.5 | 20.3 | 27.4 | 7.6 | 0 | 67 | 7.4 | 36.2 | 1002 | 43 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tiên Yên | 36.5 | 20.3 | 27.4 | 7.6 | 0 | 67 | 7.4 | 36.2 | 1002 | 43 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Phường Thục Phán | 34.6 | 22.6 | 27.7 | 16.2 | 0 | 76 | 10.8 | 34.3 | 1001 | 51 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Phường Nùng Trí Cao | 34.6 | 22.6 | 27.7 | 16.2 | 0 | 76 | 10.8 | 34.3 | 1001 | 51 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Phường Tân Giang | 34.6 | 22.6 | 27.7 | 16.2 | 0 | 76 | 10.8 | 34.3 | 1001 | 51 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Bảo Lâm | 30.5 | 21 | 25.2 | 21.6 | 0 | 77 | 9.8 | 30.5 | 1002 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Lý Bôn | 30.5 | 21 | 25.2 | 21.6 | 0 | 77 | 9.8 | 30.5 | 1002 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Nam Quang | 30.5 | 21 | 25.2 | 21.6 | 0 | 77 | 9.8 | 30.5 | 1002 | 50 |