| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Vĩnh Tuy | 11.2 | 8.5 | 9.6 | 2.2 | 0.5 | 95 | 0.4 | 10.5 | 1020 | 92 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Đồng Tâm | 16.5 | 10.9 | 13.8 | 2.5 | 1.7 | 91 | 0.4 | 16.5 | 1018 | 80 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tân Quang | 11.2 | 8.5 | 9.6 | 2.2 | 0.5 | 95 | 0.4 | 10.5 | 1020 | 92 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Bằng Hành | 16.5 | 10.9 | 13.8 | 2.5 | 1.7 | 91 | 0.4 | 16.5 | 1018 | 80 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Liên Hiệp | 16.5 | 10.9 | 13.8 | 2.5 | 1.7 | 91 | 0.4 | 16.5 | 1018 | 80 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Hùng An | 11.2 | 8.5 | 9.6 | 2.2 | 0.5 | 95 | 0.4 | 10.5 | 1020 | 92 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Đồng Yên | 11.2 | 8.5 | 9.6 | 2.2 | 0.5 | 95 | 0.4 | 10.5 | 1020 | 92 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Tiên Nguyên | 11.2 | 8.5 | 9.6 | 2.2 | 0.5 | 95 | 0.4 | 10.5 | 1020 | 92 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Yên Thành | 11.2 | 8.5 | 9.6 | 2.2 | 0.5 | 95 | 0.4 | 10.5 | 1020 | 92 |
| 04-01-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Quang Bình | 11.2 | 8.5 | 9.6 | 2.2 | 0.5 | 95 | 0.4 | 10.5 | 1020 | 92 |