| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Yên Bình | 34.6 | 21.9 | 27.4 | 8.6 | 0 | 77 | 9.3 | 34.1 | 1002 | 52 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Văn Lang | 34.6 | 21.9 | 27.4 | 8.6 | 0 | 77 | 9.3 | 34.1 | 1002 | 52 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Cường Lợi | 34.6 | 21.9 | 27.4 | 8.6 | 0 | 77 | 9.3 | 34.1 | 1002 | 52 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Na Rì | 34.6 | 21.9 | 27.4 | 8.6 | 0 | 77 | 9.3 | 34.1 | 1002 | 52 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Trần Phú | 34.6 | 21.9 | 27.4 | 8.6 | 0 | 77 | 9.3 | 34.1 | 1002 | 52 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Côn Minh | 34.6 | 21.9 | 27.4 | 8.6 | 0 | 77 | 9.3 | 34.1 | 1002 | 52 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Xuân Dương | 34.6 | 21.9 | 27.4 | 8.6 | 0 | 77 | 9.3 | 34.1 | 1002 | 52 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Nông Tiến | 39.3 | 27.2 | 32.5 | 22.3 | 0 | 56 | 11.5 | 38.5 | 1001 | 37 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường Minh Xuân | 39.3 | 27.2 | 32.5 | 22.3 | 0 | 56 | 11.5 | 38.5 | 1001 | 37 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã Nà Hang | 34.6 | 21.9 | 27.4 | 8.6 | 0 | 77 | 9.4 | 34.1 | 1002 | 52 |