| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Đức Xuân | 36.1 | 22.4 | 28.7 | 8.3 | 0 | 71 | 11.5 | 36 | 1001 | 46 |
| 25-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường Bắc Kạn | 36.1 | 22.4 | 28.7 | 8.3 | 0 | 71 | 11.5 | 36 | 1001 | 46 |
| 25-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phong Quang | 36.1 | 22.4 | 28.7 | 8.3 | 0 | 71 | 11.5 | 36 | 1001 | 46 |
| 25-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Bằng Thành | 36.1 | 22.4 | 28.7 | 8.3 | 0 | 71 | 11.5 | 36 | 1001 | 46 |
| 25-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Cao Minh | 36.1 | 22.4 | 28.7 | 8.3 | 0 | 71 | 11.5 | 36 | 1001 | 46 |
| 25-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Nghiên Loan | 36.1 | 22.4 | 28.7 | 8.3 | 0 | 71 | 11.5 | 36 | 1001 | 46 |
| 25-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Phúc Lộc | 36.1 | 22.4 | 28.7 | 8.3 | 0 | 71 | 11.5 | 36 | 1001 | 46 |
| 25-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Ba Bể | 36.1 | 22.4 | 28.7 | 8.3 | 0 | 71 | 11.5 | 36 | 1001 | 46 |
| 25-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Chợ Rã | 36.1 | 22.4 | 28.7 | 8.3 | 0 | 71 | 11.5 | 36 | 1001 | 46 |
| 25-05-2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã Thượng Minh | 36.1 | 22.4 | 28.7 | 8.3 | 0 | 71 | 11.5 | 36 | 1001 | 46 |