| Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Hạnh Phúc | 34.6 | 22.6 | 27.7 | 16.2 | 0 | 76 | 10.7 | 34.3 | 1001 | 51 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Bế Văn Đàn | 34.6 | 22.6 | 27.7 | 16.2 | 0 | 76 | 10.7 | 34.3 | 1001 | 51 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Phục Hòa | 35.3 | 24.8 | 29.4 | 19.4 | 0 | 70 | 11.4 | 35 | 1001 | 50 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Hòa An | 34.6 | 22.6 | 27.7 | 16.2 | 0 | 76 | 10.8 | 34.3 | 1001 | 51 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Nam Tuấn | 34.6 | 22.6 | 27.7 | 16.2 | 0 | 76 | 10.8 | 34.3 | 1001 | 51 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Nguyễn Huệ | 34.6 | 22.6 | 27.7 | 16.2 | 0 | 76 | 10.8 | 34.3 | 1001 | 51 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Bạch Đằng | 34.6 | 22.6 | 27.7 | 16.2 | 0 | 76 | 10.8 | 34.3 | 1001 | 51 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Nguyên Bình | 34.6 | 22.6 | 27.7 | 16.2 | 0 | 76 | 10.8 | 34.3 | 1001 | 51 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Tĩnh Túc | 34.6 | 22.6 | 27.7 | 16.2 | 0 | 76 | 10.8 | 34.3 | 1001 | 51 |
| 24-05-2026 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Ca Thành | 34.6 | 22.6 | 27.7 | 16.2 | 0 | 76 | 10.8 | 34.3 | 1001 | 51 |