Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28-08-2025 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Tân Thành | 26.8 | 24.1 | 25 | 5 | 9.8 | 92 | 6 | 26.6 | 1007 | 85 |
28-08-2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Xuyên | 27.5 | 23.6 | 24.9 | 7.2 | 16.4 | 92 | 6 | 27 | 1006 | 85 |
28-08-2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Hạ | 31.6 | 23.9 | 26.8 | 11.2 | 16.2 | 82 | 7 | 31 | 1005 | 63 |
28-08-2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Măng Đen | 31.6 | 23.9 | 26.8 | 11.2 | 16.2 | 82 | 7 | 31 | 1005 | 63 |
28-08-2025 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Lộc Quang | 32.8 | 24.9 | 27.9 | 23.4 | 0.2 | 67 | 7 | 32.8 | 1007 | 47 |
28-08-2025 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Tân Hưng | 32.8 | 24.9 | 27.9 | 23.4 | 0.2 | 67 | 7 | 32.8 | 1007 | 47 |
28-08-2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã Song Phú | 30.2 | 25 | 26.5 | 25.6 | 0.4 | 75 | 7 | 26.7 | 1008 | 76 |
28-08-2025 | Thành phố Cần Thơ | Xã Lâm Tân | 28.6 | 25 | 26.5 | 22 | 0.1 | 76 | 6 | 26.9 | 1008 | 66 |
28-08-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Ca Thành | 29.1 | 21.4 | 24.5 | 6.5 | 10.8 | 90 | 6 | 29.1 | 1007 | 72 |
28-08-2025 | Tỉnh Sơn La | Xã Pắc Ngà | 22.6 | 18.5 | 20.3 | 5 | 11.6 | 98 | 5 | 22.3 | 1008 | 97 |