Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28-08-2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã Cái Ngang | 31.3 | 25.2 | 26.7 | 22.7 | 0 | 73 | 7 | 27.3 | 1008 | 74 |
28-08-2025 | Thành phố Cần Thơ | Phường Mỹ Quới | 28.6 | 25 | 26.5 | 22 | 0.1 | 76 | 6 | 26.9 | 1008 | 66 |
28-08-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Nguyên Bình | 29.1 | 21.4 | 24.5 | 6.5 | 10.8 | 90 | 6 | 29.1 | 1007 | 72 |
28-08-2025 | Tỉnh Sơn La | Xã Xím Vàng | 22.6 | 18.5 | 20.3 | 5 | 11.6 | 98 | 5 | 22.3 | 1008 | 97 |
28-08-2025 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã Vạn Linh | 29.4 | 21.9 | 24.8 | 5.8 | 8.2 | 84 | 6 | 29.2 | 1006 | 61 |
28-08-2025 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đồng Nguyên | 31.3 | 23.3 | 26.8 | 13.3 | 5.8 | 82 | 7 | 31.3 | 1006 | 61 |
28-08-2025 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Nam Đông Hưng | 29.2 | 24.2 | 26.4 | 9.7 | 18.5 | 83 | 6 | 28.8 | 1006 | 72 |
28-08-2025 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Xuân Chinh | 22.9 | 15.1 | 19.8 | 3.2 | 5 | 99 | 5 | 20.1 | 1008 | 98 |
28-08-2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Thạch Xuân | 27.5 | 23.6 | 24.9 | 7.2 | 16.4 | 92 | 6 | 27 | 1006 | 85 |
28-08-2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Hà | 31.6 | 23.9 | 26.8 | 11.2 | 16.2 | 82 | 7 | 31 | 1005 | 63 |