Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27-08-2025 | Thành phố Cần Thơ | Phường Vĩnh Phước | 33.9 | 25.3 | 28.6 | 28.1 | 0 | 71 | 7 | 33.9 | 1008 | 46 |
27-08-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Đông Khê | 25.1 | 21.3 | 23.1 | 7.2 | 23.4 | 95 | 6 | 24.8 | 1007 | 88 |
27-08-2025 | Tỉnh Sơn La | Xã Phù Yên | 27.1 | 23 | 24.6 | 11.9 | 9.2 | 92 | 6 | 27 | 1007 | 83 |
27-08-2025 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã Lợi Bác | 26.5 | 21.8 | 23.4 | 11.2 | 21.1 | 93 | 6 | 26.3 | 1007 | 81 |
27-08-2025 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Gia Bình | 27.4 | 23.7 | 25.5 | 8.6 | 20.3 | 92 | 6 | 26.6 | 1007 | 93 |
27-08-2025 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Thụy Anh | 26.2 | 24.4 | 25.3 | 12.6 | 20.8 | 91 | 6 | 25.9 | 1007 | 90 |
27-08-2025 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Thọ Ngọc | 27.7 | 24.2 | 25.2 | 6.8 | 41.4 | 94 | 6 | 26.2 | 1007 | 90 |
27-08-2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Cẩm Trung | 25.7 | 23.9 | 24.7 | 9.4 | 20.3 | 94 | 6 | 25.4 | 1007 | 93 |
27-08-2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Tây Hạ | 33.3 | 24 | 27.3 | 16.2 | 11.6 | 79 | 7 | 32.8 | 1005 | 55 |
27-08-2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Pxi | 23.7 | 19.8 | 21.2 | 9.4 | 7.8 | 96 | 5 | 23.4 | 1009 | 91 |