Ngày | Tỉnh | Xã | Nhiệt độ cao nhất (°C) | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | Nhiệt độ trung bình (°C) | Gió tối đa (km/giờ) | Lượng mưa (mm) | Độ ẩm TB (%) | Chỉ số UV | Nhiệt độ lúc 13h (°C) | Áp suất lúc 13h (mb) | Độ ẩm lúc 13h (%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28-08-2025 | Tỉnh Cao Bằng | Xã Hòa An | 29.1 | 21.4 | 24.5 | 6.5 | 10.8 | 90 | 6 | 29.1 | 1007 | 72 |
28-08-2025 | Tỉnh Sơn La | Xã Ngọc Chiến | 23.9 | 16.4 | 21.3 | 5.4 | 8.5 | 94 | 5 | 20.7 | 1008 | 85 |
28-08-2025 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã Chi Lăng | 29.4 | 21.9 | 24.8 | 5.8 | 8.2 | 84 | 6 | 29.2 | 1006 | 61 |
28-08-2025 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã Phật Tích | 31.3 | 23.3 | 26.8 | 13.3 | 5.8 | 82 | 7 | 31.3 | 1006 | 61 |
28-08-2025 | Tỉnh Hưng Yên | Xã Đông Tiên Hưng | 29.2 | 24.2 | 26.4 | 9.7 | 18.5 | 83 | 6 | 28.8 | 1006 | 72 |
28-08-2025 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã Lương Sơn | 26.8 | 24.1 | 25 | 5 | 9.8 | 92 | 6 | 26.6 | 1007 | 85 |
28-08-2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã Đồng Tiến | 27.5 | 23.6 | 24.9 | 7.2 | 16.4 | 92 | 6 | 27 | 1006 | 85 |
28-08-2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tư Nghĩa | 31.6 | 23.9 | 26.8 | 11.2 | 16.2 | 82 | 7 | 31 | 1005 | 63 |
28-08-2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tu Mơ Rông | 25.5 | 19.5 | 21.5 | 13.7 | 3.4 | 94 | 6 | 25.1 | 1008 | 76 |
28-08-2025 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Phú Trung | 30.9 | 23.1 | 25.5 | 15.1 | 3.2 | 83 | 7 | 30.9 | 1007 | 56 |